| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11341
|
|
Thương Nguyễn Trinh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11342
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11343
|
|
Phạm Ngọc Quế Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11344
|
|
Trần Hữu Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11345
|
|
Phạm Tiến Đại | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11346
|
|
Trần Ngọc Danh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11347
|
|
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11348
|
|
Hoàng Gia Thuỳ Linh | Nữ | 2012 | - | 1496 | - | w | ||
|
11349
|
|
Nguyễn Mạnh Hà | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11350
|
|
Dương Anh Vũ | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11351
|
|
Đỗ Hoàng Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11352
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11353
|
|
Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11354
|
|
Bùi Nguyễn Thái Hòa | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11355
|
|
Phạm Gia Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11356
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11357
|
|
Phan Việt Khuê | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11358
|
|
Lê Danh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11359
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 2001 | - | 1535 | 1501 | |||
|
11360
|
|
Lâm Quang Khôi | Nam | 2004 | - | - | - | |||