| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11321
|
|
Nguyễn Sanh Minh Nhật | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11322
|
|
Trần Hải An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11323
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11324
|
|
Nguyễn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11325
|
|
Lê Nguyễn Mỹ An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11326
|
|
Vũ Hoàng Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11327
|
|
Lê Trà My | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11328
|
|
Dương Thanh Sang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11329
|
|
Lê Hữu Châu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11330
|
|
Phạm Đặng Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11331
|
|
Phan Bảo Uy Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11332
|
|
Bùi Ngọc Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11333
|
|
Trần Hoài Sơn | Nam | 2008 | - | 1531 | 1547 | |||
|
11334
|
|
Trương Hương Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11335
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11336
|
|
Hoàng Lê Ánh Dương | Nữ | 2008 | - | - | 1563 | w | ||
|
11337
|
|
Hồ Cảnh Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11338
|
|
Vũ Thành Lâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
11339
|
|
Huỳnh Kiên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11340
|
|
Trương Quang Việt An | Nam | 2014 | - | 1542 | 1602 | |||