| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11221
|
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11222
|
|
Trịnh Hoàng Yến | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11223
|
|
Đặng Lê Minh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11224
|
|
Sầm Minh Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11225
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11226
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11227
|
|
Lê Thế Hiển | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11228
|
|
Huỳnh Minh Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11229
|
|
Nguyễn Lương Thành | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
11230
|
|
Phan Duy Thắng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11231
|
|
Đỗ Việt Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11232
|
|
Nguyễn Ngô Minh Long | Nam | 2012 | - | 1540 | - | |||
|
11233
|
|
Hoàng Xuân Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11234
|
|
Lê Gia Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11235
|
|
Lê Phương Trang | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
11236
|
|
Huỳnh Anh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11237
|
|
Trần Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11238
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11239
|
|
Mai Văn Tiến | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
11240
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||