| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11201
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | 1622 | |||
|
11202
|
|
Phan Nhất Tổng | Nam | 2015 | - | 1582 | - | |||
|
11203
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11204
|
|
Lý Thanh Hồng | Nam | 1961 | - | - | - | |||
|
11205
|
|
Phạm Tuấn Vũ Linh | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
11206
|
|
Trần Ngọc Bích | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11207
|
|
Đinh Tiến Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11208
|
|
Phan Đào Trường Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11209
|
|
Huỳnh Lê Ngọc My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11210
|
|
Nguyễn Đặng Khánh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11211
|
|
Ngô Gia Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11212
|
|
Vương Yến Thu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11213
|
|
Đinh Lê Tuấn Anh | Nam | 2011 | - | 1489 | 1460 | |||
|
11214
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11215
|
|
Nguyễn Quốc Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11216
|
|
Bùi Anh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | 1567 | |||
|
11217
|
|
Đào Minh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11218
|
|
Trần Duy Khang | Nam | 2016 | - | 1435 | 1517 | |||
|
11219
|
|
Dương Huỳnh Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11220
|
|
Phạm Văn Bảo Sơn | Nam | 2011 | - | - | - | |||