| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11201
|
|
Lê Huỳnh Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11202
|
|
Võ Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11203
|
|
Trần Danh Minh | Nam | 2016 | - | 1530 | 1577 | |||
|
11204
|
|
Hoàng Tuệ Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11205
|
|
Phan Võ Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11206
|
|
Cao Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11207
|
|
Đinh Thiện Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11208
|
|
Nguyễn Bá Phát | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11209
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11210
|
|
Tạ Sơn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11211
|
|
Nguyễn Văn Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11212
|
|
Bạch Huỳnh Minh Khôi | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
11213
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11214
|
|
Đoàn Khôi Nguyên | Nam | - | - | - | ||||
|
11215
|
|
Trần Khắc Dũng | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
11216
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11217
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11218
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1578 | - | |||
|
11219
|
|
Vũ Tiến Đạt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11220
|
|
Phan Đỗ Minh Tâm | Nam | 2004 | - | - | - | |||