DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1121 FIDE 12420360 Vũ Vinh Hoàng Nam 2008 NA 1642 1691 1625 i
1122 FIDE 12411981 Huỳnh Ngọc Anh Thư Nữ 2003 1642 1697 1822 w
1123 FIDE 561009237 Hoàng Hải Phong Nam 2011 1642 1674 -
1124 FIDE 12442046 Đặng Phúc Tường Nam 2014 1642 1614 1637
1125 FIDE 12479705 Trần Quân Bảo Nam 2013 1642 1542 1614 i
1126 FIDE 12413410 Đinh Nguyễn Hiền Anh Nữ 2007 1642 1634 1547 w
1127 FIDE 12418536 Nguyễn Thị Mai Lan Nữ 2006 1642 1715 1788 w
1128 FIDE 12417270 Trần Minh Đạt Nam 2006 NA 1642 1642 1661 i
1129 FIDE 12481505 Vũ Minh Hoàng Nam 1994 NA 1641 1615 1597
1130 FIDE 12475874 Đặng Thịnh Nhật Nam 2014 1641 1586 1430
1131 FIDE 12447714 Đỗ Tuấn Minh Nam 2010 1641 1636 1553 i
1132 FIDE 12484105 Âu Thị Huỳnh Như Nữ 2000 NA 1640 - - w
1133 FIDE 12498777 Đặng Phương Nam Nam 2011 1640 1648 1558
1134 FIDE 12425419 Hoàng Nguyên Huy Nam 2006 1640 1596 1621
1135 FIDE 12420310 Phan Văn Hân Nam 1952 1640 - - i
1136 FIDE 12419460 Lê Văn Khoa Nam 2011 1639 1487 1490
1137 FIDE 12404934 Bùi Minh Thành Nam 2003 1639 - 1639 i
1138 FIDE 12431052 Nguyễn Lương Phúc Nam 2012 1639 1711 1680 i
1139 FIDE 12489700 Nguyễn Khánh Vân Nữ 2012 1639 1507 1506 w
1140 FIDE 12442402 Trương Đức Hùng Nam 2011 1638 1703 1636