| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1121
|
|
Vũ Vinh Hoàng | Nam | 2008 | NA | 1642 | 1691 | 1625 | i | |
|
1122
|
|
Huỳnh Ngọc Anh Thư | Nữ | 2003 | 1642 | 1697 | 1822 | w | ||
|
1123
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2011 | 1642 | 1674 | - | |||
|
1124
|
|
Đặng Phúc Tường | Nam | 2014 | 1642 | 1614 | 1637 | |||
|
1125
|
|
Trần Quân Bảo | Nam | 2013 | 1642 | 1542 | 1614 | i | ||
|
1126
|
|
Đinh Nguyễn Hiền Anh | Nữ | 2007 | 1642 | 1634 | 1547 | w | ||
|
1127
|
|
Nguyễn Thị Mai Lan | Nữ | 2006 | 1642 | 1715 | 1788 | w | ||
|
1128
|
|
Trần Minh Đạt | Nam | 2006 | NA | 1642 | 1642 | 1661 | i | |
|
1129
|
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 1994 | NA | 1641 | 1615 | 1597 | ||
|
1130
|
|
Đặng Thịnh Nhật | Nam | 2014 | 1641 | 1586 | 1430 | |||
|
1131
|
|
Đỗ Tuấn Minh | Nam | 2010 | 1641 | 1636 | 1553 | i | ||
|
1132
|
|
Âu Thị Huỳnh Như | Nữ | 2000 | NA | 1640 | - | - | w | |
|
1133
|
|
Đặng Phương Nam | Nam | 2011 | 1640 | 1648 | 1558 | |||
|
1134
|
|
Hoàng Nguyên Huy | Nam | 2006 | 1640 | 1596 | 1621 | |||
|
1135
|
|
Phan Văn Hân | Nam | 1952 | 1640 | - | - | i | ||
|
1136
|
|
Lê Văn Khoa | Nam | 2011 | 1639 | 1487 | 1490 | |||
|
1137
|
|
Bùi Minh Thành | Nam | 2003 | 1639 | - | 1639 | i | ||
|
1138
|
|
Nguyễn Lương Phúc | Nam | 2012 | 1639 | 1711 | 1680 | i | ||
|
1139
|
|
Nguyễn Khánh Vân | Nữ | 2012 | 1639 | 1507 | 1506 | w | ||
|
1140
|
|
Trương Đức Hùng | Nam | 2011 | 1638 | 1703 | 1636 | |||