| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11181
|
|
Phạm Hoàng Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11182
|
|
Nguyễn Trọng Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11183
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2014 | - | 1499 | - | |||
|
11184
|
|
Lê Văn Hoạt | Nam | 1971 | NA | - | - | - | ||
|
11185
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | Nữ | 2013 | - | 1501 | 1455 | w | ||
|
11186
|
|
Phạm Văn Ngạn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11187
|
|
Ngô Thành Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11188
|
|
Phạm Ánh Nguyệt | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11189
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11190
|
|
Cao Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11191
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
11192
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11193
|
|
Sơn Minh Thái Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11194
|
|
Trần Thiện Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11195
|
|
Sùng A Phình | Nam | 1984 | - | 1605 | - | |||
|
11196
|
|
Dương Trường An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11197
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11198
|
|
Phạm Thiên Phú | Nam | 2018 | - | 1444 | - | |||
|
11199
|
|
Hồ Quang Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11200
|
|
Hoàng Minh Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||