DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11161 FIDE 12451835 Lê Khánh Duy Nam 2011 - - -
11162 FIDE 12452092 Đồng Văn Hiếu Nam 2011 - 1531 -
11163 FIDE 12458236 Huỳnh Minh Trí Nam 2012 - - -
11164 FIDE 12460028 Trần Đình Minh Nam 2013 - - -
11165 FIDE 12460540 Lê Tuấn Kiệt Nam 2007 - 1557 1702
11166 FIDE 12463612 Đỗ Thanh Quyên Nữ 2017 - - - w
11167 FIDE 12463868 Phan Ngọc Khôi Nguyên Nam 2016 - - -
11168 FIDE 561001724 Văn Tuấn Kiệt Nam 2013 - - -
11169 FIDE 12402940 Nguyễn Như Bách Nam - - -
11170 FIDE 561006076 Đỗ Ngoc Linh Đan Nữ 2019 - - - w
11171 FIDE 561009148 Nguyễn Thái Ngân Hà Nữ 2008 - 1480 1569 w
11172 FIDE 561009660 Nguyễn Đoàn Tiến Nam 2007 - 1418 -
11173 FIDE 12473340 Nguyễn Nhật Nam Nam 2015 - 1476 1551
11174 FIDE 12473596 Hồ Thị Thu Sương Nữ 2009 - - - w
11175 FIDE 561011452 Nguyễn Trung Kiên Nam 2018 - - -
11176 FIDE 12409596 Nguyễn Thị Thanh Hương Nữ 1986 DI - - - w
11177 FIDE 561012220 Lê Sỹ Mạnh Đức Nam 2020 - - -
11178 FIDE 12411132 Nguyễn Phan Bảo Gia Nam 2005 - - -
11179 FIDE 12476668 Nguyễn Quang Dũng Nam 2008 - 1538 1625
11180 FIDE 12411388 Võ Lê Đức Nam 2006 - - -