| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11141
|
|
Nguyễn Thị Bích Nguyệt | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
11142
|
|
Bùi Đức Tiệp | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11143
|
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11144
|
|
Lê Nam Tài | Nam | 2007 | - | 1608 | - | |||
|
11145
|
|
Phan Huy Kiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11146
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11147
|
|
Trần Trung Tiến | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11148
|
|
Nguyễn Hoàng An Nguyên | Nam | 2018 | - | 1422 | 1498 | |||
|
11149
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11150
|
|
Phan Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11151
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11152
|
|
Vũ Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11153
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11154
|
|
Đỗ Đông Quân | Nam | 2012 | - | 1646 | - | |||
|
11155
|
|
Hoàng Hải Đăng | Nam | 2018 | - | 1417 | 1419 | |||
|
11156
|
|
Chu Nguyên Nam | Nam | 2013 | - | 1629 | 1675 | |||
|
11157
|
|
Trần Đình Nhân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11158
|
|
Bế Hồng Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11159
|
|
Kiều Xuân Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11160
|
|
Bùi Thị Thiên Kim | Nữ | 2010 | - | 1414 | - | w | ||