| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11121
|
|
Hoàng An Phú | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11122
|
|
Trương Minh Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11123
|
|
Văn Huy Tài | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11124
|
|
Trần Khải Duy | Nam | 2009 | - | 2037 | 1790 | |||
|
11125
|
|
Vũ Đức Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11126
|
|
Trần Thái Sơn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11127
|
|
Trần Thiện Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11128
|
|
Trương Huỳnh Thiên Di | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11129
|
|
Nguyễn Tường Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11130
|
|
Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ | Nữ | 2011 | - | - | 1434 | w | ||
|
11131
|
|
Đỗ Phúc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11132
|
|
Đinh Mạnh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11133
|
|
Huỳnh Trà Nguyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
11134
|
|
Phạm Thái Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11135
|
|
Trần Minh Thiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11136
|
|
Vũ Quang Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11137
|
|
Phạm Khánh Huyền | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11138
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11139
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11140
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||