| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11101
|
|
Võ Trần Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | 1477 | 1440 | w | ||
|
11102
|
|
Nguyễn Danh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11103
|
|
Cấn Thị Kim Thảo | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11104
|
|
Nguyễn Duy Trọng Nhân | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
11105
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11106
|
|
Lê Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11107
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11108
|
|
Huỳnh Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11109
|
|
Nguyễn Uy Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11110
|
|
Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11111
|
|
Lê Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11112
|
|
Nguyễn Hữu Tài | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11113
|
|
Võ Khải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11114
|
|
Hoàng Công Mạnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11115
|
|
Đặng Thiên Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11116
|
|
Ogawa Khánh Đăng | Nam | 2011 | - | 1545 | 1526 | |||
|
11117
|
|
Vương Thị Hường | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
11118
|
|
Nguyễn Đoàn Hoàng Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11119
|
|
Trần Hoài Tuệ Minh Mason | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11120
|
|
Lê Hữu Phước | Nam | 2006 | - | - | - | |||