| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11101
|
|
Trần Hoàng Minh Khánh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11102
|
|
Phạm Nam Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11103
|
|
Bùi Đỗ Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11104
|
|
Trần Ngọc Trọng | Nam | 1989 | NI | - | - | - | ||
|
11105
|
|
Huỳnh Kim Ngân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11106
|
|
Đặng Văn Dũng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
11107
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11108
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11109
|
|
Hồ Nguyễn Thảo Nguyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11110
|
|
Nguyễn Thái Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11111
|
|
Dương Thu Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11112
|
|
Ngô Hoàng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11113
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11114
|
|
Phạm Phương Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11115
|
|
Phạm Hải Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11116
|
|
Phan Quốc Việt | Nam | 2009 | - | 1562 | 1549 | |||
|
11117
|
|
Khổng Duy Anh | Nam | 2008 | - | 1596 | 1581 | |||
|
11118
|
|
Trần Đỗ Khoa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
11119
|
|
Lê Hoàng Lam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11120
|
|
Trần Quang Nhật | Nam | 1983 | - | - | - | |||