DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11101 FIDE 561005541 Hồ Sỹ Tiến Dũng Nam 2013 - - -
11102 FIDE 561005797 Lê Hoàng Minh Nam 2020 - - -
11103 FIDE 12405477 Nguyễn Đặng Quang Hoàng Nam 2002 - - -
11104 FIDE 561008613 Trần Mai Kim Ngân Nữ 2012 - - - w
11105 FIDE 561008869 Nguyễn Vũ Minh Cường Nam 2018 - - -
11106 FIDE 12472549 Dương Hoàng Khánh Nam 2015 - - -
11107 FIDE 561010405 Nguyễn Phan Anh Tài Nam 2009 - - -
11108 FIDE 12408549 Nguyễn Văn Hiếu Nam 1998 - - -
11109 FIDE 12413925 Nguyễn Văn Sỹ Nguyên Nam 2001 - - -
11110 FIDE 561018341 Lê Đình Đăng Khoa Nam 2017 - - -
11111 FIDE 12482021 Nguyễn Tùng Lâm Nam 2013 - - -
11112 FIDE 561018597 Lê Liên Hương Nữ 2007 - - - w
11113 FIDE 12482277 Tạ Thành Phong Nam 2017 - - -
11114 FIDE 12418021 Trương Vị Khang Nam 2009 - - -
11115 FIDE 561020133 Nguyễn Quý Bảo Long Nam 2018 - - -
11116 FIDE 561020389 Nguyễn Hoàng Bảo Long Nam 2013 - - -
11117 FIDE 12485349 Trần Hà Ngọc An Nữ 2019 - - - w
11118 FIDE 12485861 Trần Kim Ngân Nữ 2010 - - - w
11119 FIDE 12420581 Phạm Quang Phúc Nam 2008 - - -
11120 FIDE 12488933 Nghiêm Văn Long Nam 1999 - - -