| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11061
|
|
Trần Thị Hồng Duyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
11062
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2000 | - | 1524 | 1525 | |||
|
11063
|
|
Võ Mạnh Cường | Nam | 2017 | - | 1493 | - | |||
|
11064
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11065
|
|
Phùng Thị Quỳnh Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11066
|
|
Hoàng Nghĩa Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11067
|
|
Khấu Hoàng Nghiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11068
|
|
Trịnh Đình Vũ Hoàng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11069
|
|
Trương Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11070
|
|
Đỗ Duy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11071
|
|
Đậu Thị Hải Yến | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11072
|
|
Lâm Sơn Hải | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11073
|
|
Trương Yến Vy | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
11074
|
|
Trần Phước Hoàng | Nam | 2015 | - | 1618 | - | |||
|
11075
|
|
Lâm Hữu Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11076
|
|
Bùi Trương Giang Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11077
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11078
|
|
Phan Tuấn Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11079
|
|
Phan Khánh Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11080
|
|
Phan Xuân Tùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||