| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11061
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11062
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11063
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2010 | - | 1559 | - | w | ||
|
11064
|
|
Đặng Bảo Yên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11065
|
|
Hoàng Nguyễn Phú Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11066
|
|
Nguyễn Phạm Xuân Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11067
|
|
Ngô Minh Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11068
|
|
Lê Dương Phúc Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11069
|
|
Trần Thái Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11070
|
|
Nguyễn Thanh Hiền | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11071
|
|
Lê Ngọc Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11072
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11073
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11074
|
|
Tô Chấn Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11075
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11076
|
|
Bùi Hoàng Nam | Nam | 2008 | - | 1440 | 1546 | |||
|
11077
|
|
Hồ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11078
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | 1603 | 1569 | |||
|
11079
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11080
|
|
Đỗ Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||