| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11041
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 2001 | - | 1535 | 1501 | |||
|
11042
|
|
Lâm Quang Khôi | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11043
|
|
Lưu Tuấn Tú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11044
|
|
Huỳnh Thái Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11045
|
|
Ngô Ninh | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
11046
|
|
Đặng Quang Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11047
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11048
|
|
Nguyễn Hồ Bích Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11049
|
|
Lư Tuệ Lâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11050
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11051
|
|
Trần Hoàng Thiên Quang | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11052
|
|
Hoàng Thị Diệu Linh | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
11053
|
|
Đoàn Nam Phương | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11054
|
|
Lê Thị Thanh Thủy | Nữ | 1985 | DI | - | - | - | w | |
|
11055
|
|
Nguyễn Đăng Anh Nhật | Nam | 2010 | - | 1623 | - | |||
|
11056
|
|
Nguyễn Vũ Trọng Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11057
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 2006 | - | - | 1754 | |||
|
11058
|
|
Trần Đàm Thiên Thanh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11059
|
|
Hồ Bảo Khương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11060
|
|
Lương Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||