| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11041
|
|
Võ Hoàng Long | Nam | 1997 | - | 1601 | - | |||
|
11042
|
|
Lê Hoàng Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | 1559 | |||
|
11043
|
|
Cao Văn Ninh | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
11044
|
|
Đặng Hải Sơn | Nam | 2010 | - | 1442 | - | |||
|
11045
|
|
Đỗ Đức Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11046
|
|
Nguyễn Hiếu Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11047
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11048
|
|
Lê Võ Ngọc Diệp | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11049
|
|
Đỗ Gia Khiêm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11050
|
|
Trần Khánh Ly | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||
|
11051
|
|
Hồ Bảo Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11052
|
|
Thái Nam Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11053
|
|
Lê Vũ Nam Anh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
11054
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11055
|
|
Huỳnh Thiện Phát | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11056
|
|
Mai Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11057
|
|
Trần Võ Nhân Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11058
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2011 | - | 1631 | 1844 | |||
|
11059
|
|
Lê Huy Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11060
|
|
Vũ Thanh Hòa | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||