| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11021
|
|
Lê Ngọc Minh Toàn | Nam | 2009 | - | 1585 | - | |||
|
11022
|
|
Nguyễn Phương Ngân | Nữ | 2006 | - | - | 1507 | w | ||
|
11023
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11024
|
|
Nguyễn Trung Thành | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11025
|
|
Đỗ Tùng Dương | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
11026
|
|
Phạm Ngọc Bảo Vy | Nữ | 2018 | - | 1427 | - | w | ||
|
11027
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11028
|
|
Đỗ Vũ An Huy | Nam | 2013 | - | - | 1468 | |||
|
11029
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11030
|
|
Ngô Mai Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11031
|
|
Nguyễn Hà Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11032
|
|
Bùi Gia Hưng | Nam | 2015 | - | 1447 | 1532 | |||
|
11033
|
|
Võ Minh Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11034
|
|
Đỗ Nguyên Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11035
|
|
Nguyễn Phương Thiện | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11036
|
|
Trương Minh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11037
|
|
Thái Vĩnh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11038
|
|
Trần Duy Khương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11039
|
|
Trần Vũ Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11040
|
|
Nguyễn Sỹ Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||