| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11021
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11022
|
|
Trương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11023
|
|
Nguyễn Tất Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11024
|
|
Thương Nguyễn Trinh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11025
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11026
|
|
Phạm Ngọc Quế Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11027
|
|
Trần Hữu Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11028
|
|
Trần Ngọc Danh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11029
|
|
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11030
|
|
Hoàng Gia Thuỳ Linh | Nữ | 2012 | - | 1496 | - | w | ||
|
11031
|
|
Nguyễn Mạnh Hà | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11032
|
|
Dương Anh Vũ | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11033
|
|
Đỗ Hoàng Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11034
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11035
|
|
Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11036
|
|
Bùi Nguyễn Thái Hòa | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11037
|
|
Phạm Gia Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11038
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11039
|
|
Phan Việt Khuê | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11040
|
|
Lê Danh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||