| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11001
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11002
|
|
Lê Phú Quý | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11003
|
|
Phan Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11004
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11005
|
|
Vũ Phương Thảo | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11006
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
11007
|
|
Ngô Khả Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11008
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11009
|
|
Dương Việt Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11010
|
|
Nguyễn Linh Phương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11011
|
|
Trần Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11012
|
|
Dư Xuân Tùng Lâm | Nam | 2002 | - | 1713 | - | |||
|
11013
|
|
Lê Anh Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11014
|
|
Bùi Quốc Lập | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11015
|
|
Nguyễn Thùy Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11016
|
|
Lương Huyền My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11017
|
|
Chu Thị Diễm Hằng | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
11018
|
|
Lê Nguyễn Hải Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11019
|
|
Phùng Lê Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11020
|
|
Xuân Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||