| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11001
|
|
Hà Minh Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11002
|
|
Trần Nguyễn Gia Hy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11003
|
|
Đặng Xuân Mai | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11004
|
|
Nguyễn Nhã Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11005
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11006
|
|
Đỗ My Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
11007
|
|
Lê Ngọc Minh Đăng | Nam | 2009 | - | 1577 | 1537 | |||
|
11008
|
|
Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11009
|
|
Trần Đức Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11010
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11011
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 2007 | - | 1519 | - | |||
|
11012
|
|
Lê Thành Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11013
|
|
Nguyễn Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11014
|
|
Nguyễn Lê Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11015
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11016
|
|
Nguyễn Vũ Vân Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11017
|
|
Nguyễn Bảo Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11018
|
|
Nguyễn Hoàng Thế Thịnh | Nam | 2015 | - | - | 1490 | |||
|
11019
|
|
Trịnh Khánh Hưng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11020
|
|
Châu Thành Bảo Đức | Nam | 2016 | - | 1433 | 1495 | |||