DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1101 FIDE 12442399 Vũ Trường Sơn Nam 2013 1648 1695 1675 i
1102 FIDE 12417157 Phan Nhật Ý Nam 1991 1648 1734 1760 i
1103 FIDE 12425125 Nguyễn Mai Chi Nữ 2011 1648 1716 1782 w
1104 FIDE 12407488 Bùi Nhật Quang Nam 2004 1648 1662 1663 i
1105 FIDE 12475173 Nguyễn Quang Minh Nam 1996 1647 1607 1637
1106 FIDE 12415316 Lý Nguyễn Ngọc Châu Nữ 2007 1647 - - wi
1107 FIDE 12463965 Lê Minh Triết Nam 2017 1647 1637 1599
1108 FIDE 12491977 Nguyễn Tuấn Anh Nam 1997 1647 - -
1109 FIDE 12468029 Hoàng Nhật Duy Nam 2004 1646 - -
1110 FIDE 12446270 Huỳnh Bảo Kim Nữ 2018 1646 1581 1583 w
1111 FIDE 12474444 Nguyễn Minh Khang Nam 2017 1645 1532 1715
1112 FIDE 561017167 Ngô Minh Nhật Nam 2012 1645 - -
1113 FIDE 12410748 Đặng Huệ Nghi Nam 1989 1645 - - i
1114 FIDE 12404713 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 1985 1645 - - wi
1115 FIDE 12428825 Lê Ngọc Gia Bảo Nam 2010 1644 - 1590 i
1116 FIDE 12425281 Chu An Khôi Nam 2013 1644 1597 1587 i
1117 FIDE 12432008 La Trần Minh Đức Nam 2012 1644 1618 1576 i
1118 FIDE 12412040 Nguyễn Lê Minh Uyên Nữ 2004 1643 1702 1692 wi
1119 FIDE 12451053 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 2013 1643 1572 1580 w
1120 FIDE 12487929 Nguyễn Chí Dũng Nam 2013 1643 1482 1519