| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10941
|
|
Nguyễn Trần Phương Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10942
|
|
Nguyễn Phan Tấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10943
|
|
Trương Xuân Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10944
|
|
Thái Văn Tài | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10945
|
|
Trần Quang Đạt | Nam | 2008 | - | 1664 | 1572 | |||
|
10946
|
|
Lê Ngô Anh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10947
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10948
|
|
Huỳnh Lê Anh Kiệt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10949
|
|
Đỗ Ngọc Hải My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10950
|
|
Trần Nguyễn Khang Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10951
|
|
Nguyễn Thế Quang | Nam | 1990 | NA | - | - | - | ||
|
10952
|
|
Nguyễn Mạnh Tường Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10953
|
|
Lâm Văn Cường | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
10954
|
|
Vũ Ngọc Quang | Nam | 2009 | - | 1773 | 1813 | |||
|
10955
|
|
Hà Vũ Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10956
|
|
Nguyên Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10957
|
|
Đặng Lê Thanh Ngân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10958
|
|
Mai Trí Việt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10959
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10960
|
|
Chu Đức Chung | Nam | 2010 | - | - | - | |||