| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10941
|
|
Dương Minh Dương | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10942
|
|
Võ Khả Hy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10943
|
|
Đỗ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10944
|
|
Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10945
|
|
Hà Văn Thiên Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10946
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10947
|
|
Hoàng Thị Quế Anh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
10948
|
|
Đặng Nam Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10949
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10950
|
|
Trần Thái Hà | Nữ | 2012 | - | 1619 | 1502 | w | ||
|
10951
|
|
Nguyễn Hạnh Hoàng Đức | Nam | 2005 | - | 1589 | - | |||
|
10952
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10953
|
|
Nguyễn Bảo Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10954
|
|
Lâm Bá Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10955
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10956
|
|
Nguyễn Lữ Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10957
|
|
Trần Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10958
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10959
|
|
Nguyễn Thành Tài | Nam | 2008 | - | 1661 | 1650 | |||
|
10960
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||