| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10921
|
|
Quách Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10922
|
|
Tào Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10923
|
|
Lê Tôn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10924
|
|
Võ Thành Luân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10925
|
|
Phan Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10926
|
|
Hồ Phước Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10927
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10928
|
|
Lương Xuân Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10929
|
|
Lê Phương Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10930
|
|
Chương Vĩnh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10931
|
|
Ong Thị Huyền Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10932
|
|
Trần Hoàng Đại Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10933
|
|
Trần Xuân Tuấn Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10934
|
|
Lê Duy Khương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10935
|
|
Đào Nguyên Khánh My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10936
|
|
Trần Khắc Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10937
|
|
Vũ Đình Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10938
|
|
Hoàng Trịnh Thiên Vũ | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10939
|
|
Nguyễn Danh Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10940
|
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||