| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10921
|
|
Đỗ Lâm Minh Khôi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10922
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10923
|
|
Phạm Nhật Kha | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
10924
|
|
Trần Thái Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10925
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10926
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2011 | - | 1686 | - | |||
|
10927
|
|
Võ Hoàng Nhật Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10928
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10929
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10930
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10931
|
|
Ngọ Phương Dung | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10932
|
|
Công Nữ Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10933
|
|
Lê Thế Hiệp | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10934
|
|
Đoàn Minh Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10935
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10936
|
|
Nguyễn Lương Bằng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10937
|
|
Lỗ Trí Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10938
|
|
Trần Đoàn Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10939
|
|
Nguyễn Tường Nhật Nam | Nam | 2013 | - | 1533 | 1443 | |||
|
10940
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||