| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10921
|
|
Trần Văn Minh Khang | Nam | 2012 | - | 1438 | 1427 | |||
|
10922
|
|
Đinh Thị Ngọc | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
10923
|
|
Nguyễn Khoa Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10924
|
|
Đoàn Bảo Gia | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10925
|
|
Kiều Nhã Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10926
|
|
Trần Khánh Quỳnh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10927
|
|
Lê Quang Lâm | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10928
|
|
Nguyễn Mai Nhật Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10929
|
|
Phạm Trịnh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | 1476 | w | ||
|
10930
|
|
Trần Ngọc Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10931
|
|
Phạm Kiến Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10932
|
|
Vũ Ngọc Phương | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
10933
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10934
|
|
Nguyễn Huỳnh Xuân Nhi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10935
|
|
Huỳnh Thái Dương | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10936
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10937
|
|
Trương Trần Quốc Khánh | Nam | 2006 | - | 1629 | - | |||
|
10938
|
|
Lâm Vũ Hoàng Châu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10939
|
|
Trần Nguyên Hưng | Nam | 2011 | - | 1524 | 1653 | |||
|
10940
|
|
Phạm Hữu Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||