| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10901
|
|
Huỳnh Bảo Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10902
|
|
Đỗ Nguyễn Băng Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10903
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10904
|
|
Trần Ngọc Phước Thịnh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10905
|
|
Lê Nguyên | Nam | 2014 | - | 1532 | - | |||
|
10906
|
|
Trần Xuân Bách | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10907
|
|
Tạ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10908
|
|
Đặng Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10909
|
|
Phạm Ngọc Thái Trâm | Nữ | 2004 | - | 1579 | - | w | ||
|
10910
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10911
|
|
Lê Thị Diệu Hiền | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10912
|
|
Chu Thành Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10913
|
|
Nguyễn Tuấn Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10914
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10915
|
|
Hoàng Thanh Sang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10916
|
|
Cao Quốc Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10917
|
|
Võ Ngọc Quế Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10918
|
|
Lê Đức Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10919
|
|
Trương Gia Hưng | Nam | 2007 | - | 1633 | - | |||
|
10920
|
|
Trần Hậu Thiên Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||