| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10841
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10842
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10843
|
|
Ngô Tuấn Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10844
|
|
Dinh Hai Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10845
|
|
Nguyễn Thu Quỳnh Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10846
|
|
Đinh Cẩm Anh | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
10847
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10848
|
|
Phương Chính Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10849
|
|
Nguyễn Lê Thùy Dung | Nữ | 2012 | - | 1527 | 1590 | w | ||
|
10850
|
|
Hán Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10851
|
|
Tống Hoàng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10852
|
|
Nguyễn Vũ Hải Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10853
|
|
Trần Mai An Nhiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10854
|
|
Lưu Gia Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10855
|
|
Hoàng Bảo Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10856
|
|
Nguyễn Bá Luận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10857
|
|
Hoàng Mai Lâm | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10858
|
|
Cao Trung Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10859
|
|
Hà Thanh Phong | Nam | 2012 | - | 1675 | - | |||
|
10860
|
|
Phạm Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||