| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10821
|
|
Đoàn Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10822
|
|
Văn Đức Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10823
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | 1882 | - | |||
|
10824
|
|
Lê Tấn Minh Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10825
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10826
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | 1437 | - | |||
|
10827
|
|
Hà Lê Duy Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10828
|
|
Đỗ Đình Thịnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10829
|
|
Võ Lê Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10830
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10831
|
|
Phạm Quang Nghị | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10832
|
|
Nguyễn Hải An | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10833
|
|
Hoàng Lê Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10834
|
|
Đỗ Minh Triết | Nam | 2015 | - | 1496 | - | |||
|
10835
|
|
Đào Hi Bảo Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10836
|
|
Bùi Doãn Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10837
|
|
Trần Hữu Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10838
|
|
Đào Duy Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10839
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10840
|
|
Quách Minh Bảo | Nam | 2008 | - | 1611 | - | |||