| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Đinh Tuấn Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10802
|
|
Phạm Nam Quân | Nam | 2006 | - | 1653 | 1761 | |||
|
10803
|
|
Hồ Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10804
|
|
Lê Duy Nguyên | Nam | 2015 | - | 1532 | 1549 | |||
|
10805
|
|
Đàm Thị Thúy Hiền | Nữ | 2012 | - | - | 1437 | w | ||
|
10806
|
|
Đặng Quang Vũ | Nam | 2020 | - | 1401 | - | |||
|
10807
|
|
Đào Khuê Tú | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
10808
|
|
Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10809
|
|
Đinh Phúc An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10810
|
|
Phạm Quang Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10811
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10812
|
|
Lã Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10813
|
|
Lục Gia Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10814
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10815
|
|
Ngô Minh Tiệp | Nam | 2012 | - | - | 1506 | |||
|
10816
|
|
Lê Thuận Phú | Nam | 2016 | - | 1509 | 1470 | |||
|
10817
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10818
|
|
Trần Lê Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10819
|
|
Phạm Thế Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10820
|
|
Phạm Sơn Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||