| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Phan Thái Duy | Nam | 2014 | - | 1426 | 1572 | |||
|
10802
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10803
|
|
Võ Ngọc Minh | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
10804
|
|
Phạm Công Minh Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10805
|
|
Đào Trần Mạnh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10806
|
|
Tô Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10807
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10808
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10809
|
|
Phạm Văn Long Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10810
|
|
Lê Phan Gia Hưng | Nam | 2010 | - | 1646 | 1720 | |||
|
10811
|
|
Đàm Minh Tuấn | Nam | 1977 | NA | - | - | - | ||
|
10812
|
|
Võ Ngọc Quốc Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10813
|
|
Phạm Việt Tiến | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10814
|
|
Trần Thế Pháp | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10815
|
|
Hoàng Thị Hiệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
10816
|
|
Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10817
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2014 | - | 1584 | 1579 | |||
|
10818
|
|
Trần Phương Bảo Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10819
|
|
Nguyễn Lương Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | 1478 | |||
|
10820
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||