| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 15-04-2014 | - | - | - | |||
|
10802
|
|
Trần Bảo Tâm Như | Nữ | 24-01-2014 | - | - | - | w | ||
|
10803
|
|
Hoàng Bảo Khôi | Nam | 04-12-2011 | - | - | - | |||
|
10804
|
|
Phạm Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 24-10-2005 | - | - | - | |||
|
10805
|
|
Nguyễn Giang Sơn | Nam | 30-11-1980 | - | - | - | |||
|
10806
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khôi | Nam | 25-02-2017 | - | 1538 | 1552 | |||
|
10807
|
|
Đào Hữu Phúc | Nam | 11-09-1973 | - | - | - | |||
|
10808
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 10-10-2000 | - | - | - | |||
|
10809
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 09-07-2015 | - | - | - | w | ||
|
10810
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 17-12-1997 | - | - | - | |||
|
10811
|
|
Nguyễn Thị Minh Hiền | Nữ | 13-05-2002 | - | - | - | w | ||
|
10812
|
|
Trịnh Minh Nghĩa | Nam | 27-04-2015 | - | - | - | |||
|
10813
|
|
Trần Ngô Khôi Nguyên | Nữ | 30-11-2002 | - | - | - | w | ||
|
10814
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 05-05-2016 | - | - | - | |||
|
10815
|
|
Phạm Anh Đăng | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
10816
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hân | Nữ | 09-02-2005 | - | - | - | w | ||
|
10817
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 02-12-2015 | - | - | - | |||
|
10818
|
|
Phan Lâm Anh Hào | Nam | 28-09-2012 | - | - | - | |||
|
10819
|
|
Phạm Văn Hùng | Nam | 26-07-1981 | - | - | - | |||
|
10820
|
|
Nguyễn Đăng Quang Thiên | Nam | 15-09-2015 | - | - | - | |||