| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Vũ Hồng Trinh | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
10802
|
|
Nguyễn Đạt Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10803
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | 1488 | |||
|
10804
|
|
Nguyễn Hữu Trần Huy | Nam | 2006 | - | 1521 | 1650 | |||
|
10805
|
|
Nguyễn Hùng Tâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10806
|
|
Triệu Gia Hiền | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10807
|
|
Vũ Thị Mai Linh | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
10808
|
|
Trần Phú Thái | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10809
|
|
Lê Nguyên Hiền | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10810
|
|
Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
10811
|
|
Lương Phú Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10812
|
|
Vũ Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10813
|
|
Lê Hồng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10814
|
|
Vũ Mạnh Cầm | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
10815
|
|
Võ Văn Việt | Nam | 2008 | - | - | 1489 | |||
|
10816
|
|
Vũ Thủy Châu | Nữ | 2015 | - | 1574 | 1457 | w | ||
|
10817
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10818
|
|
Thái Thúc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10819
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10820
|
|
Võ Hoàng Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||