| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1081
|
|
Phan Huyền Trang | Nữ | 2013 | 1653 | 1643 | 1708 | w | ||
|
1082
|
|
Đỗ Duy Thịnh | Nam | 2013 | 1653 | 1675 | 1584 | |||
|
1083
|
|
Ngân Ba Hoàng Nguyên | Nam | 2001 | 1652 | 1642 | 1645 | |||
|
1084
|
|
Trần Nguyễn Bảo Khanh | Nam | 2014 | 1652 | 1740 | 1733 | |||
|
1085
|
|
Lê Minh Anh | Nữ | 2011 | 1652 | 1788 | 1912 | w | ||
|
1086
|
|
Cao Minh Tùng | Nam | 2011 | 1652 | 1702 | 1655 | |||
|
1087
|
|
Nguyễn Thế Hoàn | Nam | 1974 | 1652 | 1646 | - | i | ||
|
1088
|
|
Nguyễn Vương Đăng Minh | Nam | 2012 | 1651 | 1724 | 1713 | |||
|
1089
|
|
Phạm Thị Linh Nhâm | Nữ | 1990 | 1651 | 1629 | 1605 | wi | ||
|
1090
|
|
Phạm Minh Nam | Nam | 2013 | 1651 | 1726 | 1787 | |||
|
1091
|
|
Vũ Đình Thanh | Nam | 2010 | 1651 | 1750 | 1652 | i | ||
|
1092
|
|
Trần Đức Lộc | Nam | 1997 | 1651 | - | - | |||
|
1093
|
|
Trần Bảo Đăng Khoa | Nam | 2007 | 1650 | 1642 | 1643 | i | ||
|
1094
|
|
Bùi Quang Minh | Nam | 2012 | 1650 | 1596 | 1479 | i | ||
|
1095
|
|
Nguyễn Xuân Sang | Nam | 1995 | 1650 | - | - | i | ||
|
1096
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 2015 | 1650 | 1665 | 1572 | |||
|
1097
|
|
Lâm Bình Nguyên | Nữ | 2011 | 1650 | 1534 | 1726 | w | ||
|
1098
|
|
Phạm Quang Anh | Nam | 2001 | 1649 | 1580 | 1561 | |||
|
1099
|
|
Phạm Hải Minh Huy | Nam | 2013 | 1648 | 1691 | 1759 | |||
|
1100
|
|
Lê Khắc Minh Thư | Nữ | 2003 | 1648 | 1626 | 1603 | wi | ||