DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1081 FIDE 12432741 Phan Huyền Trang Nữ 2013 1653 1643 1708 w
1082 FIDE 12469939 Đỗ Duy Thịnh Nam 2013 1653 1675 1584
1083 FIDE 12428868 Ngân Ba Hoàng Nguyên Nam 2001 1652 1642 1645
1084 FIDE 12430978 Trần Nguyễn Bảo Khanh Nam 2014 1652 1740 1733
1085 FIDE 12424374 Lê Minh Anh Nữ 2011 1652 1788 1912 w
1086 FIDE 12429791 Cao Minh Tùng Nam 2011 1652 1702 1655
1087 FIDE 12419044 Nguyễn Thế Hoàn Nam 1974 1652 1646 - i
1088 FIDE 12429899 Nguyễn Vương Đăng Minh Nam 2012 1651 1724 1713
1089 FIDE 12418960 Phạm Thị Linh Nhâm Nữ 1990 1651 1629 1605 wi
1090 FIDE 12434582 Phạm Minh Nam Nam 2013 1651 1726 1787
1091 FIDE 12443034 Vũ Đình Thanh Nam 2010 1651 1750 1652 i
1092 FIDE 12464589 Trần Đức Lộc Nam 1997 1651 - -
1093 FIDE 12413445 Trần Bảo Đăng Khoa Nam 2007 1650 1642 1643 i
1094 FIDE 12426555 Bùi Quang Minh Nam 2012 1650 1596 1479 i
1095 FIDE 12420425 Nguyễn Xuân Sang Nam 1995 1650 - - i
1096 FIDE 12461695 Nguyễn Tiến Thành Nam 2015 1650 1665 1572
1097 FIDE 12417696 Lâm Bình Nguyên Nữ 2011 1650 1534 1726 w
1098 FIDE 12459020 Phạm Quang Anh Nam 2001 1649 1580 1561
1099 FIDE 12427020 Phạm Hải Minh Huy Nam 2013 1648 1691 1759
1100 FIDE 12409871 Lê Khắc Minh Thư Nữ 2003 1648 1626 1603 wi