| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10781
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2006 | - | 1694 | 1676 | |||
|
10782
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2008 | - | 1694 | 1669 | |||
|
10783
|
|
Nguyễn Đức Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10784
|
|
Nguyễn Bích Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10785
|
|
Thái Nhất Phi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10786
|
|
Nguyễn Đăng Gia Nhi | Nữ | 2020 | - | 1453 | - | w | ||
|
10787
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2004 | - | 1674 | - | |||
|
10788
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 1981 | - | - | 1703 | w | ||
|
10789
|
|
Lê Hữu Trường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10790
|
|
Nguyễn Vũ Sơn | Nam | 1984 | - | 1931 | 1745 | |||
|
10791
|
|
Đinh Văn Hùng | Nam | 1984 | NA,NI | - | - | - | ||
|
10792
|
|
Ngô Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10793
|
|
Lê Hoàng Thông | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10794
|
|
Trịnh Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10795
|
|
Nguyễn Thái An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10796
|
|
Lê Đình Nhật Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10797
|
|
Đoàn Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10798
|
|
Phan Vũ Phúc Lân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10799
|
|
Nguyễn Tường Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10800
|
|
Nguyễn Tường Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||