| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10721
|
|
Nguyễn Phan Ánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10722
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10723
|
|
Ngô Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10724
|
|
Hoàng Lê Linh Nga | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10725
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10726
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10727
|
|
Lê Hoàng Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10728
|
|
Hoàng Minh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10729
|
|
Trần Lê Hà Tuấn Thanh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10730
|
|
Nguyễn Đình An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10731
|
|
Tô Kim Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10732
|
|
Đào Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | 1756 | 1646 | |||
|
10733
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10734
|
|
Đoàn Văn Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10735
|
|
Nguyễn Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10736
|
|
Đào Anh Kha | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10737
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nguyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10738
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10739
|
|
Vũ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10740
|
|
Đỗ Hoàng Minh Vũ | Nam | 2011 | - | - | - | |||