| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10721
|
|
Huỳnh Lê Tùng Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10722
|
|
Trần Đan Lê | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10723
|
|
Nguyễn Thế Toàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10724
|
|
Trần Thùy Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10725
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10726
|
|
Phan Quốc Cơ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10727
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10728
|
|
Nguyễn Chí Thiện | Nam | 2007 | - | 1605 | - | |||
|
10729
|
|
Võ Anh Hào | Nam | 2015 | - | 1403 | 1465 | |||
|
10730
|
|
Nguyễn Xuân Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10731
|
|
Vũ Hoàng Nhật Phương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10732
|
|
Lê Thị Quỳnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10733
|
|
Nguyễn Hữu Lưu Khiêm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10734
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10735
|
|
Trần Nhã An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10736
|
|
Lê Duy Tiến | Nam | 2013 | - | - | 1429 | |||
|
10737
|
|
Trần Phạm Nhật Minh | Nam | 2013 | - | 1567 | 1573 | |||
|
10738
|
|
Nguyễn Phạm Đăng Vinh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10739
|
|
Nguyễn Thanh Vy | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10740
|
|
Phạm Đỗ Thiên Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||