| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10721
|
|
Trần Vũ Phú Thanh | Nam | - | - | - | ||||
|
10722
|
|
Vũ Thiện Nam Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10723
|
|
Đỗ Huy Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10724
|
|
Nguyễn Huy Toàn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10725
|
|
Phạm Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10726
|
|
Nguyễn Vương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10727
|
|
Huỳnh Đoàn Minh Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
10728
|
|
Bùi Nam Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10729
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10730
|
|
Nguyễn Minh Vương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10731
|
|
Võ Nguyễn Minh Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10732
|
|
Ninh Ngọc Trung Tín | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10733
|
|
Nguyễn Trần Hà Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10734
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10735
|
|
Trần Minh Thu | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10736
|
|
Nguyễn Đức Dũng (Hp) | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10737
|
|
Đậu Tiến Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10738
|
|
Lê Anh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10739
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10740
|
|
Nguyễn Thị Thu Huyền | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |