| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10701
|
|
Võ Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10702
|
|
Nguyễn Trần Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10703
|
|
Huỳnh Gia Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10704
|
|
Đỗ Thị Mai | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
10705
|
|
Lê Kim Sơn | Nam | 2014 | - | 1552 | - | |||
|
10706
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1438 | - | |||
|
10707
|
|
Nguyễn Tiến Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10708
|
|
Lê Đình Thái | Nam | 2013 | - | 1462 | 1413 | |||
|
10709
|
|
Nguyễn Tiến Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10710
|
|
Đặng Thị Ngọc Bích | Nữ | 1959 | - | - | - | w | ||
|
10711
|
|
Bùi Bảo Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10712
|
|
Võ Hoàng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10713
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10714
|
|
Ca Hưng Quốc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10715
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10716
|
|
Trần Thụy Vũ | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10717
|
|
Đỗ Huy Khải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10718
|
|
Tào Minh Triết | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10719
|
|
Nguyễn Thuận Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10720
|
|
Bùi Diệu Anh | Nữ | 2014 | - | 1406 | 1458 | w | ||