| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10681
|
|
Phạm Lê Bình An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10682
|
|
Phùng Nam Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10683
|
|
Trần Hồng Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10684
|
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10685
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nam | 1970 | DI | - | - | - | ||
|
10686
|
|
Đại Ngọc Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10687
|
|
Đặng Thịnh Nhật | Nam | 2014 | - | 1546 | - | |||
|
10688
|
|
Đồng Thị Nhi | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
10689
|
|
Hà Minh Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10690
|
|
Trần Nguyễn Gia Hy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10691
|
|
Đặng Xuân Mai | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10692
|
|
Nguyễn Nhã Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10693
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10694
|
|
Đỗ My Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10695
|
|
Lê Ngọc Minh Đăng | Nam | 2009 | - | 1577 | 1537 | |||
|
10696
|
|
Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10697
|
|
Trần Đức Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10698
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10699
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 2007 | - | 1519 | - | |||
|
10700
|
|
Lê Thành Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||