| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10641
|
|
Huỳnh Trung Kiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10642
|
|
Đinh Mai Phú Thăng | Nam | 2013 | - | 1586 | 1499 | |||
|
10643
|
|
Hồ Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10644
|
|
Trần Trọng Chiến | Nam | 2014 | - | - | 1448 | |||
|
10645
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10646
|
|
Lê Phú Quý | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10647
|
|
Phan Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10648
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10649
|
|
Vũ Phương Thảo | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10650
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
10651
|
|
Ngô Khả Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10652
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10653
|
|
Dương Việt Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10654
|
|
Nguyễn Linh Phương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10655
|
|
Trần Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10656
|
|
Dư Xuân Tùng Lâm | Nam | 2002 | - | 1713 | - | |||
|
10657
|
|
Lê Anh Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10658
|
|
Bùi Quốc Lập | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10659
|
|
Nguyễn Thùy Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10660
|
|
Lương Huyền My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||