| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10641
|
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | - | - | - | w | |||
|
10642
|
|
Phan Trần An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10643
|
|
Đỗ Nguyễn Chi Mai | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
10644
|
|
Đặng Như Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10645
|
|
Đinh Ngọc Duy Khang | Nam | 2012 | - | 1824 | - | |||
|
10646
|
|
Trần Vĩnh Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10647
|
|
Võ Nguyễn Phúc An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10648
|
|
Nguyễn Sanh Minh Nhật | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10649
|
|
Trần Hải An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10650
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10651
|
|
Nguyễn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10652
|
|
Lê Nguyễn Mỹ An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10653
|
|
Vũ Hoàng Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10654
|
|
Lê Trà My | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10655
|
|
Lê Hữu Châu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10656
|
|
Phạm Đặng Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10657
|
|
Phan Bảo Uy Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10658
|
|
Bùi Ngọc Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10659
|
|
Trần Hoài Sơn | Nam | 2008 | - | 1531 | 1547 | |||
|
10660
|
|
Trương Hương Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||