| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10621
|
|
Wang Wu Jie | Nam | 2010 | - | 1450 | - | |||
|
10622
|
|
Lương Quốc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10623
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2009 | - | 1542 | - | |||
|
10624
|
|
Lâm Võ Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10625
|
|
Võ Đăng Minh Quân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10626
|
|
Bùi Quang Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10627
|
|
Nguyễn Minh Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10628
|
|
Phan Lương Anh Triết | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10629
|
|
Phạm Nguyễn Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10630
|
|
Trần Phương Ly | Nữ | 2014 | - | 1589 | 1533 | w | ||
|
10631
|
|
Trần Khánh Ca | Nam | 2013 | - | - | 1446 | |||
|
10632
|
|
Chu Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10633
|
|
Võ Văn Thiên Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10634
|
|
Trần Lê Quốc Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10635
|
|
Nguyễn Phước Chiêu Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10636
|
|
Lê Phan Nhật Thái | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
10637
|
|
Poirrier Victor Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10638
|
|
Bùi Bình Minh | Nam | 2014 | - | 1461 | - | |||
|
10639
|
|
Lê Quang Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10640
|
|
Vũ Quỳnh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||