DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10601 FIDE 12405728 Võ Đức Thịnh Nam 2002 - - -
10602 FIDE 12474592 Trương Phan Đăng Nam 2018 - - -
10603 FIDE 12475360 Nguyễn An Nhiên Nữ 2016 - - - w
10604 FIDE 12410080 Bùi Tiến Đạt Nam 2001 - - -
10605 FIDE 12412384 Hoàng Trịnh Linh Vũ Nam 2004 - - -
10606 FIDE 561015008 Nguyễn Công Quyết Nam 2013 - - -
10607 FIDE 561015520 Lê Minh Khôi Nam 2019 - - -
10608 FIDE 561015776 Nguyễn Vũ Ngọc Linh Nữ 2017 - - - w
10609 FIDE 12415200 Đỗ Đắc Lộc Nam 2007 - - -
10610 FIDE 12415456 Bùi Tuấn Anh Nam 2008 - 1657 1698
10611 FIDE 12482528 Trần Ngọc Thạch Nam 1995 - - -
10612 FIDE 12421600 Hoàng Khánh Vy Nữ 1989 - - - w
10613 FIDE 12487392 Trần Thiên Phú Nam 2015 - - -
10614 FIDE 12488160 Võ Trọng Huyền Nam 1987 - - -
10615 FIDE 12423904 Thái Văn Gia Kiên Nam 2008 - - -
10616 FIDE 12492000 Đặng Minh Khoa Nam 2012 - 1457 -
10617 FIDE 12492256 Lê Mai Khanh Nữ 2017 - - - w
10618 FIDE 12428000 Nguyễn Đình Ngọc Nam 1982 - - -
10619 FIDE 12428256 Đào Thị Thu Hà Nữ 1993 - - - w
10620 FIDE 12495328 Cao Nam Khánh Nam 2012 - - -