| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10601
|
|
Nguyễn Phúc Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10602
|
|
Phan Thị Quỳnh An | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10603
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10604
|
|
Huỳnh Quốc Dũng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10605
|
|
Phạm Văn Hoành | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
10606
|
|
Trương Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10607
|
|
Trần Văn Phúc | Nam | 2014 | - | - | 1440 | |||
|
10608
|
|
Nguyễn Phan Bình Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10609
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Anh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10610
|
|
Nguyễn Thiên Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10611
|
|
Trần Chí Hải Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10612
|
|
Lê Xuân Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10613
|
|
Âu Lạc Long Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10614
|
|
Nguyễn Minh Tú | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10615
|
|
Lưu Khánh Mai | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10616
|
|
Trần Đình Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10617
|
|
Đặng Anh Tú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10618
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10619
|
|
Chu Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10620
|
|
Phạm Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||