| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1061
|
|
Trương Tuấn Anh | Nam | 2015 | 1659 | - | - | |||
|
1062
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2008 | 1659 | 1842 | 1892 | |||
|
1063
|
|
Nguyễn Hữu Hải Đăng | Nam | 2014 | 1658 | 1649 | 1546 | |||
|
1064
|
|
Lê Tuấn Phong | Nam | 2010 | 1658 | - | - | i | ||
|
1065
|
|
Võ Thiên Ân | Nam | 2006 | 1657 | 1668 | 1659 | i | ||
|
1066
|
|
Lê Tất Đạt | Nam | 2015 | 1657 | 1685 | 1702 | |||
|
1067
|
|
Nguyễn Hải Đông | Nam | 2013 | 1657 | 1480 | 1607 | |||
|
1068
|
|
Đỗ Hoàng Chung Thông | Nam | 2007 | 1657 | - | - | i | ||
|
1069
|
|
Trần Thị Thanh Bình | Nữ | 2007 | 1657 | 1796 | 1687 | w | ||
|
1070
|
|
Nguyễn Duy Thanh | Nam | 2008 | 1656 | - | - | i | ||
|
1071
|
|
Đỗ Quang Tùng | Nam | 2006 | 1655 | - | - | i | ||
|
1072
|
|
Nguyễn Thành Thái | Nam | 2014 | 1655 | - | - | |||
|
1073
|
|
Nguyễn Tiến Sang | Nam | 2001 | 1655 | 1632 | 1523 | |||
|
1074
|
|
Lê Xuân Viên | Nam | 1990 | 1654 | - | - | |||
|
1075
|
|
Trần Hoàng Quốc Kiên | Nam | 2012 | 1654 | 1517 | 1534 | i | ||
|
1076
|
|
Nguyễn Văn Đức Khang | Nam | 2013 | 1654 | 1624 | 1628 | i | ||
|
1077
|
|
Kim Hùng Anh | Nam | 2011 | 1654 | 1589 | 1437 | i | ||
|
1078
|
|
Huỳnh Đức Chí | Nam | 2010 | 1654 | 1527 | 1566 | |||
|
1079
|
|
Hồ Xuân Quỳnh | Nam | 1986 | 1654 | 1513 | 1607 | i | ||
|
1080
|
|
Nguyễn Xuân Minh Hằng | Nữ | 2009 | 1653 | 1733 | 1675 | w | ||