DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1061 FIDE 12494224 Trương Tuấn Anh Nam 2015 1659 - -
1062 FIDE 12416657 Trần Nguyễn Đăng Khoa Nam 2008 1659 1842 1892
1063 FIDE 12441996 Nguyễn Hữu Hải Đăng Nam 2014 1658 1649 1546
1064 FIDE 12424862 Lê Tuấn Phong Nam 2010 1658 - - i
1065 FIDE 12411400 Võ Thiên Ân Nam 2006 1657 1668 1659 i
1066 FIDE 12445991 Lê Tất Đạt Nam 2015 1657 1685 1702
1067 FIDE 12458864 Nguyễn Hải Đông Nam 2013 1657 1480 1607
1068 FIDE 12415219 Đỗ Hoàng Chung Thông Nam 2007 1657 - - i
1069 FIDE 12415987 Trần Thị Thanh Bình Nữ 2007 1657 1796 1687 w
1070 FIDE 12424897 Nguyễn Duy Thanh Nam 2008 1656 - - i
1071 FIDE 12417394 Đỗ Quang Tùng Nam 2006 1655 - - i
1072 FIDE 12446149 Nguyễn Thành Thái Nam 2014 1655 - -
1073 FIDE 12497916 Nguyễn Tiến Sang Nam 2001 1655 1632 1523
1074 FIDE 561001562 Lê Xuân Viên Nam 1990 1654 - -
1075 FIDE 12468843 Trần Hoàng Quốc Kiên Nam 2012 1654 1517 1534 i
1076 FIDE 12446335 Nguyễn Văn Đức Khang Nam 2013 1654 1624 1628 i
1077 FIDE 12460966 Kim Hùng Anh Nam 2011 1654 1589 1437 i
1078 FIDE 12451754 Huỳnh Đức Chí Nam 2010 1654 1527 1566
1079 FIDE 12443131 Hồ Xuân Quỳnh Nam 1986 1654 1513 1607 i
1080 FIDE 12415804 Nguyễn Xuân Minh Hằng Nữ 2009 1653 1733 1675 w