| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10561
|
|
Phạm Thế Khải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10562
|
|
Đỗ Minh Tường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10563
|
|
Phạm Hải Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10564
|
|
Nguyễn Đức Trọng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10565
|
|
Phan Xuân Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10566
|
|
Trần Ngọc Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10567
|
|
Trần Nguyễn Anh Nhân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10568
|
|
Trần Lê Lan Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10569
|
|
Phạm Doãn Anh Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10570
|
|
Trần Minh Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10571
|
|
Nhữ Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10572
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10573
|
|
Nguyễn Chí Anh Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10574
|
|
Đào Mạnh Hùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10575
|
|
Trương Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10576
|
|
Nguyễn Trần Phương Ngân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10577
|
|
Phan Đỗ Minh Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10578
|
|
Vương Gia Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10579
|
|
Nông Thị Ánh Tuyết | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
10580
|
|
Nguyen Tran Duy Nhat | Nam | 2015 | - | - | - | |||