| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10561
|
|
Nguyễn Đình Tuệ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10562
|
|
Thân Gia Phước | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10563
|
|
Châu Quốc Đạt | Nam | 1983 | - | - | 1697 | |||
|
10564
|
|
Liễu Chấn Hào | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10565
|
|
Lê Ngọc Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10566
|
|
Võ Quốc Phi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10567
|
|
Nguyễn Vĩnh Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10568
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10569
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10570
|
|
Nguyễn Tiến Khanh | Nam | 2013 | - | - | 1696 | |||
|
10571
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hồi | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
10572
|
|
Trương Hà Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10573
|
|
Nguyễn Sĩ Khải | Nam | 1980 | - | - | 1578 | |||
|
10574
|
|
Bùi Hà Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10575
|
|
Hà Hải Ninh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10576
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 2019 | - | - | 1451 | |||
|
10577
|
|
Trần Hữu Tình | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10578
|
|
Lê Quốc Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10579
|
|
Đỗ Phạm Thanh Thư | Nữ | 2015 | - | - | 1545 | w | ||
|
10580
|
|
Mai Đình Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||