| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10541
|
|
Ngô Gia Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10542
|
|
Vương Yến Thu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10543
|
|
Đinh Lê Tuấn Anh | Nam | 2011 | - | 1489 | 1460 | |||
|
10544
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10545
|
|
Nguyễn Quốc Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10546
|
|
Bùi Anh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | 1559 | |||
|
10547
|
|
Đào Minh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10548
|
|
Trần Duy Khang | Nam | 2016 | - | 1435 | 1517 | |||
|
10549
|
|
Dương Huỳnh Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10550
|
|
Phạm Văn Bảo Sơn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10551
|
|
Đỗ Trung Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10552
|
|
Đào Ngọc Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10553
|
|
Nguyễn Hữu Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10554
|
|
Vũ Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10555
|
|
Tạ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10556
|
|
Đinh Việt Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10557
|
|
Huỳnh Xuân Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10558
|
|
Lê Đình Bảo Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10559
|
|
Huỳnh Tuấn Việt | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
10560
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||