DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10521 FIDE 561010910 Nguyễn Lê Trân Nữ 1981 - - - w
10522 FIDE 561012190 Trần Khánh Chân Nam 2014 - - -
10523 FIDE 12476382 Nguyễn Doãn Gia Nghi Nữ 2016 - - - w
10524 FIDE 12477150 Ung Chấn Phong Nam 2016 - 1559 1559
10525 FIDE 561014494 Dương Hoàng Lịch Nam 2006 - - -
10526 FIDE 12479454 Trương Gia Khôi Nam 2016 - - -
10527 FIDE 12414174 Trương Hoài Nam Nam 2003 - - -
10528 FIDE 561017310 Đỗ Thế Mạnh Nam 2012 - - -
10529 FIDE 561017566 Đỗ Chính Quân Nam 2019 - - -
10530 FIDE 12481246 Nguyễn Minh Kỳ Nam 2015 - - -
10531 FIDE 12484318 Nghê Thái An Nữ 2013 - - - w
10532 FIDE 12484830 Lê Minh Duẩn Nam 2004 - - -
10533 FIDE 12487902 Nguyễn Huy Hoàng Nam 2018 - - -
10534 FIDE 12422622 Lý Thanh Hồng Nam 1961 - - -
10535 FIDE 12422878 Phạm Tuấn Vũ Linh Nam 1977 - - -
10536 FIDE 12489182 Trần Ngọc Bích Nữ 2013 - - - w
10537 FIDE 12494046 Đinh Tiến Thành Nam 2015 - - -
10538 FIDE 12497118 Phan Đào Trường Phước Nam 2012 - - -
10539 FIDE 12497630 Huỳnh Lê Ngọc My Nữ 2009 - - - w
10540 FIDE 12497886 Nguyễn Đặng Khánh An Nữ 2019 - - - w