| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10501
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 07-02-2002 | - | - | - | |||
|
10502
|
|
Mai Nhật Minh | Nam | 10-05-2018 | - | - | - | |||
|
10503
|
|
Hà Kiều Trang | Nữ | 26-03-2008 | - | - | - | w | ||
|
10504
|
|
Đoàn Văn Hải | Nam | 15-03-1980 | - | - | - | |||
|
10505
|
|
Đỗ Đức Mậu | Nam | 18-02-2015 | - | - | - | |||
|
10506
|
|
Hồ Quốc Duy | Nam | 06-03-2013 | - | - | 1522 | |||
|
10507
|
|
Đỗ Duy Minh | Nam | 18-02-2010 | - | - | - | |||
|
10508
|
|
Trần Dũ Phong | Nam | 17-02-2016 | - | - | - | |||
|
10509
|
|
Nguyễn Trung Gia Minh | Nam | 28-05-2019 | - | - | - | |||
|
10510
|
|
Ngôn Trịnh Gia Linh | Nữ | 08-07-2013 | - | - | - | w | ||
|
10511
|
|
Phan Nguyễn Ngọc | Nữ | 30-06-2001 | NA | - | - | - | w | |
|
10512
|
|
Lưu Anh Quang | Nam | 14-03-2014 | - | 1501 | 1546 | |||
|
10513
|
|
Trịnh Lê Bảo Ngân | Nữ | 21-07-2018 | - | - | 1431 | w | ||
|
10514
|
|
Nguyễn Quốc Gia Khánh | Nam | 15-11-2009 | - | - | - | |||
|
10515
|
|
Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | Nữ | 13-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
10516
|
|
Dương Trấn Hưng | Nam | 30-03-2016 | - | - | - | |||
|
10517
|
|
Bùi Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 17-10-2011 | - | - | - | w | ||
|
10518
|
|
Khuất Đình Huy | Nam | 13-09-2011 | - | - | - | |||
|
10519
|
|
Đào Trung Kiên | Nam | 22-04-2017 | - | - | - | |||
|
10520
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 17-06-2014 | - | - | - | |||