| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10501
|
|
Phạm Quang Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10502
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10503
|
|
Lã Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10504
|
|
Lục Gia Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10505
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10506
|
|
Ngô Minh Tiệp | Nam | 2012 | - | - | 1506 | |||
|
10507
|
|
Lê Thuận Phú | Nam | 2016 | - | 1509 | 1470 | |||
|
10508
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10509
|
|
Trần Lê Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10510
|
|
Phạm Thế Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10511
|
|
Phạm Sơn Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10512
|
|
Phạm Ngọc Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10513
|
|
Đỗ Hà Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10514
|
|
Trần Quốc Phúc Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10515
|
|
Đặng Trần Léo Tiểu Long An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10516
|
|
Đinh Quang Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1635 | - | |||
|
10517
|
|
Đoàn Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10518
|
|
Lê Thu Hiền | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10519
|
|
Trần Ngọc Gia Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10520
|
|
Hà Ngọc Thúy | Nữ | 1995 | NA | - | - | - | w | |