DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10481 FIDE 12417769 Nguyễn Lữ Kiệt Nam 2005 - - -
10482 FIDE 12491241 Trần Đức Khang Nam 2015 - - -
10483 FIDE 12491497 Nguyễn Minh Quân Nam 2020 - - -
10484 FIDE 12427241 Nguyễn Thành Tài Nam 2008 - 1661 1650
10485 FIDE 12494313 Nguyễn Trúc Linh Nữ 2017 - - - w
10486 FIDE 12494569 Hoàng Minh Đạt Nam 2015 - 1634 1590
10487 FIDE 12432873 Lê Phạm Trung Nghĩa Nam 2006 - - -
10488 FIDE 12435945 Nguyễn Đức Duy Nam 2015 - - -
10489 FIDE 12440809 Nguyễn Nhật Đăng Khoa Nam 1997 - - -
10490 FIDE 12442089 Nguyễn Mạnh Dũng Nam 2007 - - -
10491 FIDE 12445673 Nguyễn Bá Thắng Nam 2014 - - -
10492 FIDE 12448745 Lê Trần Đăng Khoa Nam 2011 - - -
10493 FIDE 12450537 Nguyễn Khải Trí Nam 2011 - - -
10494 FIDE 12457450 Thẩm Mộc Trà Nữ 2015 - - 1550 w
10495 FIDE 12460010 Vũ Hoàng Nhật Trường Nam 2004 - - -
10496 FIDE 12462314 Phạm Chấn Hưng Nam 2013 - 1575 1592
10497 FIDE 12463850 Đậu Cát Tường Nữ 2013 - - - w
10498 FIDE 561000426 Mai Anh Phúc Nam 2010 - - -
10499 FIDE 12400106 Vuaillat Jack Nam 1949 - - -
10500 FIDE 561005290 Nguyễn Hồng Vũ Anh Nam 2019 - - -