| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10481
|
|
Nguyễn Lữ Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10482
|
|
Trần Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10483
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10484
|
|
Nguyễn Thành Tài | Nam | 2008 | - | 1661 | 1650 | |||
|
10485
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10486
|
|
Hoàng Minh Đạt | Nam | 2015 | - | 1634 | 1590 | |||
|
10487
|
|
Lê Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10488
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10489
|
|
Nguyễn Nhật Đăng Khoa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10490
|
|
Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10491
|
|
Nguyễn Bá Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10492
|
|
Lê Trần Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10493
|
|
Nguyễn Khải Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10494
|
|
Thẩm Mộc Trà | Nữ | 2015 | - | - | 1550 | w | ||
|
10495
|
|
Vũ Hoàng Nhật Trường | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10496
|
|
Phạm Chấn Hưng | Nam | 2013 | - | 1575 | 1592 | |||
|
10497
|
|
Đậu Cát Tường | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10498
|
|
Mai Anh Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10499
|
|
Vuaillat Jack | Nam | 1949 | - | - | - | |||
|
10500
|
|
Nguyễn Hồng Vũ Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||