| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10481
|
|
Trần Anh Ngân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10482
|
|
Đặng Lê Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10483
|
|
Phạm Khánh Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10484
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10485
|
|
Bùi Trương Vân Khánh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10486
|
|
Ngô Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10487
|
|
Huỳnh Hiểu Long | Nam | 2012 | - | 1493 | - | |||
|
10488
|
|
Nguyễn Ngọc Toàn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10489
|
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10490
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10491
|
|
Nguyễn Công Việt | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
10492
|
|
Nguyễn Thế Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10493
|
|
Nguyễn Bùi Hữu Thanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10494
|
|
Nguyễn Nhật Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10495
|
|
Nguyễn Danh Thái | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10496
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10497
|
|
Võ Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10498
|
|
Hoàng Quốc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10499
|
|
Nguyễn Nguyên Thuật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10500
|
|
Đoàn Như Thảo | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||