| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10461
|
|
Võ Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10462
|
|
Nghiêm Bá Khánh Toàn | Nam | 2007 | - | 1491 | - | |||
|
10463
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10464
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10465
|
|
Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10466
|
|
Lê Văn Trường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10467
|
|
Phạm Phương Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10468
|
|
Trần Nguyễn Duy Thông | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10469
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 2013 | - | - | 1501 | |||
|
10470
|
|
Huỳnh Hoàng Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10471
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10472
|
|
Nguyễn Nguyệt Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10473
|
|
Nguyễn Huy Văn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10474
|
|
Lê Phương Thảo | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10475
|
|
Trần Đỗ Ngọc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10476
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Ánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
10477
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10478
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2012 | - | 1412 | - | |||
|
10479
|
|
Phan Thanh Huy | Nam | 2008 | - | 1648 | - | |||
|
10480
|
|
Nguyễn Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||