| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10441
|
|
Lê Thị Diệu Hiền | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10442
|
|
Chu Thành Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10443
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10444
|
|
Cao Quốc Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10445
|
|
Võ Ngọc Quế Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10446
|
|
Lê Đức Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10447
|
|
Trương Gia Hưng | Nam | 2007 | - | 1633 | - | |||
|
10448
|
|
Trần Hậu Thiên Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10449
|
|
Trần Văn Minh Khang | Nam | 2012 | - | 1438 | 1428 | |||
|
10450
|
|
Đinh Thị Ngọc | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
10451
|
|
Nguyễn Khoa Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10452
|
|
Đoàn Bảo Gia | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10453
|
|
Kiều Nhã Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10454
|
|
Trần Khánh Quỳnh | Nữ | 2014 | - | - | 1452 | w | ||
|
10455
|
|
Lê Quang Lâm | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10456
|
|
Nguyễn Mai Nhật Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10457
|
|
Phạm Trịnh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | 1477 | w | ||
|
10458
|
|
Trần Ngọc Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10459
|
|
Phạm Kiến Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10460
|
|
Vũ Ngọc Phương | Nam | 1985 | - | - | - | |||