| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10441
|
|
Trần Hoàng Minh Khánh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10442
|
|
Phạm Nam Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10443
|
|
Bùi Đỗ Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10444
|
|
Trần Ngọc Trọng | Nam | 1989 | NI | - | - | - | ||
|
10445
|
|
Huỳnh Kim Ngân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10446
|
|
Đặng Văn Dũng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10447
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10448
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10449
|
|
Hồ Nguyễn Thảo Nguyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10450
|
|
Ngô Hoàng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10451
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10452
|
|
Phan Quốc Việt | Nam | 2009 | - | 1562 | 1549 | |||
|
10453
|
|
Khổng Duy Anh | Nam | 2008 | - | 1596 | 1608 | |||
|
10454
|
|
Trần Đỗ Khoa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10455
|
|
Lê Hoàng Lam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10456
|
|
Trần Quang Nhật | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
10457
|
|
Trần Khải Duy | Nam | 2009 | - | 2037 | 1790 | |||
|
10458
|
|
Vũ Đức Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10459
|
|
Trần Thái Sơn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10460
|
|
Trần Thiện Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||