| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10421
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10422
|
|
Trần Nam Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10423
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10424
|
|
Võ Ngọc Hải Đăng | Nam | 2016 | - | 1451 | 1576 | |||
|
10425
|
|
Lê Hải Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10426
|
|
Cao Nguyễn Thái An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10427
|
|
Lữ Cát Tường Vy | Nữ | 2005 | - | 1708 | - | w | ||
|
10428
|
|
Phạm Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10429
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10430
|
|
Lưu Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10431
|
|
Trần Minh Qúy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10432
|
|
Huỳnh Thanh Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10433
|
|
Nguyễn Thảo Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10434
|
|
Nguyễn Diệu Trà My | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
10435
|
|
Võ Bảo Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10436
|
|
Lương Đình Bách | Nam | 2015 | - | 1551 | - | |||
|
10437
|
|
Nguyễn Duy Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10438
|
|
Mai Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10439
|
|
Trần Đình Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10440
|
|
Nguyễn Hiển Dương | Nam | 2015 | - | 1407 | 1425 | |||