| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10401
|
|
Nguyễn Vũ Hải Khang | Nam | 28-07-2014 | - | - | - | |||
|
10402
|
|
Trần Mai An Nhiên | Nữ | 04-11-2015 | - | - | - | w | ||
|
10403
|
|
Lưu Gia Nghi | Nữ | 24-10-2015 | - | - | - | w | ||
|
10404
|
|
Hoàng Bảo Nam | Nam | 19-07-2016 | - | - | - | |||
|
10405
|
|
Nguyễn Bá Luận | Nam | 11-05-2015 | - | - | - | |||
|
10406
|
|
Hoàng Mai Lâm | Nữ | 06-01-2011 | - | - | - | w | ||
|
10407
|
|
Cao Trung Hải | Nam | 29-10-2008 | - | - | - | |||
|
10408
|
|
Hà Thanh Phong | Nam | 26-10-2012 | - | 1675 | - | |||
|
10409
|
|
Phạm Đức Thịnh | Nam | 04-12-2014 | - | - | - | |||
|
10410
|
|
Vũ Thị Diệu | Nữ | 03-03-2000 | - | - | - | w | ||
|
10411
|
|
Lê Hoài An | Nữ | 16-08-2018 | - | - | - | w | ||
|
10412
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 25-10-2017 | - | - | - | |||
|
10413
|
|
Hồ An Nhiên | Nữ | 10-08-2016 | - | - | - | w | ||
|
10414
|
|
Nguyễn Đức Nguyên | Nam | 29-07-2015 | - | - | - | |||
|
10415
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 09-01-2016 | - | - | - | |||
|
10416
|
|
Nguyễn Đăng Nhân | Nam | 09-07-2020 | - | - | - | |||
|
10417
|
|
Huỳnh Khánh Lâm | Nam | 11-04-2009 | - | - | - | |||
|
10418
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 30-11-1995 | - | - | - | |||
|
10419
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 25-12-2018 | - | - | - | |||
|
10420
|
|
Hồ Thị Thu Thảo | Nữ | 24-06-2007 | - | - | - | w | ||