DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1041 FIDE 12420778 Nguyễn Hoài An Nam 2008 1663 1696 1658 i
1042 FIDE 12484539 Nguyễn Đức Quang Nam 2016 1663 1538 1576
1043 FIDE 12426962 Lê Nhật Minh Nam 2013 1663 1648 1633 i
1044 FIDE 12447960 Lim Thiên Phú Nam 1964 1663 - -
1045 FIDE 12431834 Nguyễn Duy Khang Nam 2012 1663 1722 1559 i
1046 FIDE 12483338 Ngô Tuấn Kiệt Nam 2019 1662 1626 1537
1047 FIDE 12424781 Đỗ Tiến Minh Nam 2007 1662 - - i
1048 FIDE 12457361 Đặng Gia Hân Nữ 2014 1662 - - w
1049 FIDE 561002666 Đoàn Hoàng Hải Nam 2016 1662 - -
1050 FIDE 12431060 Lê Minh Hoàng Chính Nam 2013 1662 1762 1955
1051 FIDE 12424056 Nguyễn Thế Tuấn Anh Nam 2012 1661 1915 1862
1052 FIDE 12418692 Bùi Hữu Đức Nam 2009 1661 1744 1626
1053 FIDE 12481050 Lê Công Thành Nam 2010 1660 1612 1474
1054 FIDE 12492906 Lê Kiến Thành Nam 2018 1660 1503 1526
1055 FIDE 12459372 Lê Minh Ngọc Hà Nữ 2013 1660 1631 1725 w
1056 FIDE 561002895 Trần Phúc Minh Long Nam 2017 1660 1569 -
1057 FIDE 12403113 Nguyễn Ngọc Sơn Hà Nữ 2001 1660 - - wi
1058 FIDE 12484350 Trần Nguyễn Duy Tùng Nam 1998 1660 1725 1746 i
1059 FIDE 12445975 Đào Khánh Lâm Nam 2013 1659 1639 1607
1060 FIDE 12432202 Lim Tuấn Sang Nam 2014 1659 1555 1554