| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10381
|
|
Đặng Bá Đức | Nam | 2012 | - | 1575 | 1501 | |||
|
10382
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10383
|
|
Trần Long Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10384
|
|
Uông Đình Thuỵ | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10385
|
|
Trần Hoàng Thùy Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10386
|
|
Trần Nhã Kha | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10387
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10388
|
|
Triệu Tiến Hải | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10389
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10390
|
|
Nguyễn Hạ Thiên Phúc | Nam | - | - | - | ||||
|
10391
|
|
Vũ Thu Hiền | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
10392
|
|
Lê Minh Khoa | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10393
|
|
Đỗ Nga Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10394
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10395
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10396
|
|
Lê Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10397
|
|
Lê Đặng Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10398
|
|
Phạm Thị Thu Thủy | Nữ | 1984 | NA | - | - | - | w | |
|
10399
|
|
Vũ Thiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10400
|
|
Đoàn Anh Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||