| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10361
|
|
Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 02-09-1995 | - | - | - | w | ||
|
10362
|
|
Lương Phú Mạnh | Nam | 02-09-2012 | - | - | - | |||
|
10363
|
|
Vũ Quang Huy | Nam | 20-09-2015 | - | - | - | |||
|
10364
|
|
Lê Hồng Ngọc | Nữ | 11-07-2016 | - | - | - | w | ||
|
10365
|
|
Vũ Mạnh Cầm | Nam | 12-06-1993 | - | - | - | |||
|
10366
|
|
Võ Văn Việt | Nam | 12-09-2008 | - | - | - | |||
|
10367
|
|
Vũ Thủy Châu | Nữ | 28-01-2015 | - | 1571 | 1458 | w | ||
|
10368
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 01-04-2018 | - | - | - | |||
|
10369
|
|
Thái Thúc Linh | Nữ | 13-07-2015 | - | - | - | w | ||
|
10370
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 27-02-2015 | - | - | - | w | ||
|
10371
|
|
Võ Hoàng Phúc | Nam | 05-09-2009 | - | - | - | |||
|
10372
|
|
Vũ Đức Anh | Nam | 29-04-2007 | - | 1519 | - | |||
|
10373
|
|
Lê Hoàng Phúc | Nam | 06-01-2017 | - | - | - | |||
|
10374
|
|
Nguyễn Mai Chi | Nữ | 19-04-2016 | - | - | - | w | ||
|
10375
|
|
Nguyễn Hồng Quang | Nam | 14-09-2009 | - | - | - | |||
|
10376
|
|
Nguyễn Thúy Ngân | Nữ | 26-12-2011 | - | - | - | w | ||
|
10377
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo | Nam | 19-10-2014 | - | - | - | |||
|
10378
|
|
Hồ Phước Minh Nhật | Nữ | 27-11-2012 | - | - | - | w | ||
|
10379
|
|
Trần Nguyễn Đức Phong | Nam | 01-01-1976 | NA | - | - | - | ||
|
10380
|
|
Đặng Khánh Quỳnh | Nữ | 17-09-2018 | - | - | - | w | ||