| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10341
|
|
Phạm Thành Nam | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
10342
|
|
Lê Thị Ánh Tuyết | Nữ | 2005 | - | 1482 | - | w | ||
|
10343
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10344
|
|
Lê Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10345
|
|
Trịnh Đức Năng | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10346
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10347
|
|
Trần Hà Quang Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10348
|
|
Từ Khánh Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10349
|
|
Ang Da En Daniel | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10350
|
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10351
|
|
Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | 1401 | 1474 | w | ||
|
10352
|
|
Phùng Trọng Hải Anh | Nam | 2005 | - | 1557 | 1692 | |||
|
10353
|
|
Trần Hồ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10354
|
|
Trần Kinh Lân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10355
|
|
Phạm Hồng Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10356
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10357
|
|
Nguyễn Lê Hải Yến | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10358
|
|
Phạm Lam Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10359
|
|
Trần Đăng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10360
|
|
Phan Đỗ Minh Triết | Nam | 2014 | - | 1453 | 1443 | |||