| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10341
|
|
Lù Thị Dịu | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
10342
|
|
Lý Hán Vinh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10343
|
|
Nguyễn Quý Nghĩa | Nam | 2018 | - | 1505 | - | |||
|
10344
|
|
Ngô Hoàng Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10345
|
|
Vương Thị Kiều Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10346
|
|
Nguyễn Hoàng Kim Thuận | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10347
|
|
Nguyễn Khắc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10348
|
|
Nguyễn La Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10349
|
|
Trần Nguyễn Lân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10350
|
|
Trần Vũ Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10351
|
|
Phùng Thị Ngọc Chi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10352
|
|
Nguyễn Trung Trực | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10353
|
|
Võ Ngọc An Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10354
|
|
Trần Khánh Thy | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10355
|
|
Hà Bảo Trâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10356
|
|
Nguyễn Lê Nguyên Thuận | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10357
|
|
Lê Trần Phương Nghi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10358
|
|
Hoàng Chung Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10359
|
|
Nguyễn Thu Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10360
|
|
Nguyễn Tuấn Huy | Nam | 2003 | - | 1578 | 1596 | |||