| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10321
|
|
Trần Phúc An | Nam | 06-02-2012 | - | - | - | |||
|
10322
|
|
Tô Thiên Minh | Nam | 24-12-2016 | - | - | - | |||
|
10323
|
|
Lê Hoàng Nhật | Nam | 14-04-2014 | - | - | - | |||
|
10324
|
|
Phạm Nhật Bảo | Nam | 06-10-2015 | - | - | - | |||
|
10325
|
|
Võ Minh Tuấn | Nam | 20-07-2005 | - | - | - | |||
|
10326
|
|
Khâu Phúc Khang | Nam | 05-06-2010 | - | - | - | |||
|
10327
|
|
Nguyễn Trà Phúc Nguyên | Nữ | 15-01-2008 | - | 1561 | - | w | ||
|
10328
|
|
Đặng Minh Phú | Nam | 22-05-2015 | - | - | - | |||
|
10329
|
|
Dương Thành Nguyên | Nam | 19-09-2014 | - | - | - | |||
|
10330
|
|
Hoang Phuong Khanh | Nữ | 17-11-2017 | - | - | - | w | ||
|
10331
|
|
Huỳnh Nam Bách | Nam | 24-06-2018 | - | - | - | |||
|
10332
|
|
Mai Đức Tiến | Nam | 04-03-2014 | - | - | - | |||
|
10333
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 27-05-2013 | - | - | - | |||
|
10334
|
|
Nguyễn Tấn Đạt | Nam | 30-07-2000 | - | - | - | |||
|
10335
|
|
Võ Nguyễn Gia Lạc | Nam | 16-09-2009 | - | - | - | |||
|
10336
|
|
Lê Đức Tuấn | Nam | 27-12-2013 | - | 1514 | 1658 | |||
|
10337
|
|
Trần Quang Anh | Nam | 31-08-2011 | - | - | - | |||
|
10338
|
|
Hoàng Vương Gia Khánh | Nam | 07-09-2012 | - | - | 1422 | |||
|
10339
|
|
Nguyễn Đình Khả Trân | Nữ | 27-04-2010 | - | - | - | w | ||
|
10340
|
|
Vũ Hoàng Hải Phong | Nam | 29-12-2018 | - | - | - | |||