| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10281
|
|
Hoàng Trịnh Thiên Vũ | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10282
|
|
Nguyễn Văn Hoàng Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10283
|
|
Nguyễn Danh Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10284
|
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10285
|
|
Nguyễn Trần Phương Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10286
|
|
Nguyễn Phan Tấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10287
|
|
Trương Xuân Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10288
|
|
Thái Văn Tài | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10289
|
|
Trần Quang Đạt | Nam | 2008 | - | 1664 | 1572 | |||
|
10290
|
|
Lê Ngô Anh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10291
|
|
Đỗ Ngọc Hải My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10292
|
|
Trần Nguyễn Khang Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10293
|
|
Nguyễn Thế Quang | Nam | 1990 | NA | - | - | - | ||
|
10294
|
|
Nguyễn Mạnh Tường Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10295
|
|
Lâm Văn Cường | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
10296
|
|
Vũ Ngọc Quang | Nam | 2009 | - | 1773 | 1867 | |||
|
10297
|
|
Hà Vũ Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10298
|
|
Nguyên Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10299
|
|
Đặng Lê Thanh Ngân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10300
|
|
Lê Phạm Khải Hoàn | Nam | 2014 | - | 1736 | 1551 | |||