| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10261
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10262
|
|
Quách Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10263
|
|
Tào Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10264
|
|
Lê Tôn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10265
|
|
Võ Thành Luân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10266
|
|
Phan Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10267
|
|
Lê Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10268
|
|
Đặng Hà Thái Sơn | Nam | 2019 | - | 1592 | 1657 | |||
|
10269
|
|
Hồ Phước Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10270
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10271
|
|
Lương Xuân Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10272
|
|
Lê Phương Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10273
|
|
Chương Vĩnh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10274
|
|
Ong Thị Huyền Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10275
|
|
Trần Hoàng Đại Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10276
|
|
Trần Xuân Tuấn Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10277
|
|
Lê Duy Khương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10278
|
|
Đào Nguyên Khánh My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10279
|
|
Trần Khắc Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10280
|
|
Vũ Đình Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||