| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10241
|
|
Thiều Quang Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10242
|
|
Trương Hồng Tiến | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10243
|
|
Vũ Gia Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10244
|
|
Đặng Đình Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10245
|
|
Nông Thái Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10246
|
|
Lê Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10247
|
|
Bùi Ngô Gia Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10248
|
|
Nguyễn Tấn Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10249
|
|
Nguyễn Đại Thắng | Nam | 1986 | - | - | 1889 | |||
|
10250
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10251
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10252
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2012 | - | 1588 | 1575 | |||
|
10253
|
|
Nguyễn Hạ Phương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10254
|
|
Nguyễn Hữu Khanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10255
|
|
Huỳnh Lê Tấn Huy | Nam | 2010 | - | 1630 | 1620 | |||
|
10256
|
|
Bùi Nhật Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10257
|
|
Nguyễn Minh Long | Nam | 2012 | - | 1724 | 1414 | |||
|
10258
|
|
Trần Trung Quân | Nam | 2011 | - | 1517 | 1513 | |||
|
10259
|
|
Trần Mạnh Hải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10260
|
|
Trần Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||