| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10221
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 1949 | - | - | - | w | ||
|
10222
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2010 | - | 1496 | 1551 | |||
|
10223
|
|
Lê Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10224
|
|
Lâm Nguyễn Đông Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10225
|
|
Mai Đức Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10226
|
|
Nguyễn Thành An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10227
|
|
La Quang Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10228
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2016 | - | 1411 | - | |||
|
10229
|
|
Lê Hoàng Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10230
|
|
Nguyễn Hoàng Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10231
|
|
Ngô Hoàng Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10232
|
|
Lê Đăng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10233
|
|
Võ Đức Lực | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10234
|
|
Ngô Phúc Thiện | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10235
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10236
|
|
Đỗ Anh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10237
|
|
Nguyễn Việt Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10238
|
|
Nguyễn Trần Minh Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10239
|
|
Đàm Thanh Bình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
10240
|
|
Huỳnh Huy Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||