| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10221
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2017 | - | - | 1469 | |||
|
10222
|
|
Nguyễn Song Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10223
|
|
Phạm Lê Bình An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10224
|
|
Phùng Nam Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10225
|
|
Trần Hồng Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10226
|
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10227
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nam | 1970 | DI | - | - | - | ||
|
10228
|
|
Đại Ngọc Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10229
|
|
Đặng Thịnh Nhật | Nam | 2014 | - | 1546 | 1482 | |||
|
10230
|
|
Đồng Thị Nhi | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
10231
|
|
Hà Minh Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10232
|
|
Nguyễn Nhã Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10233
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10234
|
|
Lê Ngọc Minh Đăng | Nam | 2009 | - | 1576 | 1537 | |||
|
10235
|
|
Trần Đức Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10236
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10237
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 2007 | - | 1519 | - | |||
|
10238
|
|
Lê Thành Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10239
|
|
Nguyễn Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10240
|
|
Nguyễn Lê Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||