| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10221
|
|
Trần Quang Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10222
|
|
Đỗ Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10223
|
|
Phan Huỳnh Minh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10224
|
|
Nguyễn Lê Đan Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10225
|
|
Phạm Minh Tâm | Nam | 2005 | - | 1505 | - | |||
|
10226
|
|
Nguyễn Trọng Luật | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
10227
|
|
Trần Mai Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10228
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10229
|
|
Trần Nguyễn Nhã Hân | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10230
|
|
Lê Hồ Hoàng My | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10231
|
|
Nguyễn Ngọc Như Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10232
|
|
Võ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10233
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10234
|
|
Trần Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10235
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10236
|
|
Trịnh Vũ Huy Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10237
|
|
Nguyễn Hữu Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1578 | |||
|
10238
|
|
Tống Hồ Bảo Trân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10239
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10240
|
|
Lê Hà Nguyên Chương | Nam | 2007 | - | - | 1433 | |||