| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10201
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10202
|
|
Nguyễn Đức Thảo | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
10203
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10204
|
|
Vũ Minh Thái | Nam | 2009 | - | 1488 | - | |||
|
10205
|
|
Lê Văn Bảo Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10206
|
|
Nguyễn Hoàng Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10207
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10208
|
|
Mã Thị Hoài Anh | Nữ | 2013 | - | 1510 | 1522 | w | ||
|
10209
|
|
Nguyễn Thái Kỳ Nhiên | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10210
|
|
Hồ Phúc Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10211
|
|
Phan Trường Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10212
|
|
Tôn Thất Lương Chính | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
10213
|
|
Nguyễn Duy Thái | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10214
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10215
|
|
Nguyễn Bảo Lê Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10216
|
|
La Phúc Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10217
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10218
|
|
Nguyễn Thảo Linh Đan | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10219
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2015 | - | 1675 | - | |||
|
10220
|
|
Mai Đình Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||