DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10201 FIDE 12427233 Trần Hoài Sơn Nam 2008 - 1531 1547
10202 FIDE 12427489 Trương Hương Giang Nữ 2009 - - - w
10203 FIDE 12494305 Nguyễn Quang Huy Nam 2017 - - -
10204 FIDE 12432865 Hoàng Lê Ánh Dương Nữ 2008 - - 1563 w
10205 FIDE 12435937 Hồ Cảnh Khanh Nam 2015 - - -
10206 FIDE 12442593 Vũ Thành Lâm Nam 1980 - - -
10207 FIDE 12445665 Huỳnh Kiên Long Nam 2012 - - -
10208 FIDE 12448737 Trương Quang Việt An Nam 2014 - 1542 1601
10209 FIDE 12450529 Trần Ngọc Phúc Nam 2009 - - -
10210 FIDE 12454370 Nguyễn Huy Hoàng Nam 2012 - - -
10211 FIDE 12457442 Tạ Thanh Trà Nữ 2016 - - - w
10212 FIDE 12457698 Nguyễn Hữu Phước Nam 2012 - - -
10213 FIDE 12458210 Tạ Thanh Hiếu Nam 2003 - 1600 -
10214 FIDE 12460770 Lê Phương Uyên Nữ 2012 - - - w
10215 FIDE 12462306 Nguyễn Xuân Huy Nam 2013 - - -
10216 FIDE 561000418 Hướng Xuân Bình Nam 1993 - - -
10217 FIDE 561000930 Nguyễn Hải Băng Nữ 2018 - - - w
10218 FIDE 12400866 Trần Ngọc Sơn Nam 1991 - - -
10219 FIDE 12467170 Ngô Thảo My Nữ 2015 - - - w
10220 FIDE 561005282 Lâm An Thơ Nữ 2019 - - - w