| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10201
|
|
Trần Hoài Sơn | Nam | 2008 | - | 1531 | 1547 | |||
|
10202
|
|
Trương Hương Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10203
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10204
|
|
Hoàng Lê Ánh Dương | Nữ | 2008 | - | - | 1563 | w | ||
|
10205
|
|
Hồ Cảnh Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10206
|
|
Vũ Thành Lâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
10207
|
|
Huỳnh Kiên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10208
|
|
Trương Quang Việt An | Nam | 2014 | - | 1542 | 1601 | |||
|
10209
|
|
Trần Ngọc Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10210
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10211
|
|
Tạ Thanh Trà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10212
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10213
|
|
Tạ Thanh Hiếu | Nam | 2003 | - | 1600 | - | |||
|
10214
|
|
Lê Phương Uyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10215
|
|
Nguyễn Xuân Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10216
|
|
Hướng Xuân Bình | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
10217
|
|
Nguyễn Hải Băng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10218
|
|
Trần Ngọc Sơn | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
10219
|
|
Ngô Thảo My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10220
|
|
Lâm An Thơ | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||