| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10181
|
|
Phạm Hồng Phước | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
10182
|
|
Hoàng Bảo Trí Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10183
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2009 | - | 1555 | - | |||
|
10184
|
|
Phạm Minh Anh | Nữ | 2014 | - | 1599 | - | w | ||
|
10185
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nghĩa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10186
|
|
Võ Nguyễn Gia Quỳnh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10187
|
|
Bùi Tuấn Nam | Nam | 2015 | - | - | 1485 | |||
|
10188
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | 1527 | 1475 | |||
|
10189
|
|
Nguyễn Viết Gia Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10190
|
|
Hà Hồng Nhi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10191
|
|
Trịnh Ngọc Như Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10192
|
|
Trần Minh Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10193
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10194
|
|
Đỗ Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10195
|
|
Trương Uyên Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10196
|
|
Đặng Tuấn Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10197
|
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10198
|
|
Phí Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10199
|
|
Chu Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | 1466 | - | |||
|
10200
|
|
Nguyễn Chí Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||