| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10181
|
|
Trần Hữu Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10182
|
|
Đào Duy Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10183
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10184
|
|
Quách Minh Bảo | Nam | 2008 | - | 1611 | - | |||
|
10185
|
|
Phan Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10186
|
|
Nguyễn Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10187
|
|
Đỗ Thành Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10188
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2012 | - | 1477 | 1459 | |||
|
10189
|
|
Phan Văn Tuấn Tú | Nam | 2013 | - | - | 1466 | |||
|
10190
|
|
Nguyễn Đức Mạnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10191
|
|
Hà Thanh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10192
|
|
Nguyễn Bùi Bảo Minh | Nam | 2016 | - | - | 1475 | |||
|
10193
|
|
Trần An Nhiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10194
|
|
Trần Nguyễn Minh Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10195
|
|
Nguyễn Đình Đức Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10196
|
|
Phan Xuân Cảnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10197
|
|
Nguyễn Chu Hải Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10198
|
|
Ngô Lâm Gia Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10199
|
|
Trương Nam Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10200
|
|
Đỗ Hoàng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||