| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10181
|
|
Poirrier Victor Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10182
|
|
Bùi Bình Minh | Nam | 2014 | - | 1459 | - | |||
|
10183
|
|
Lê Quang Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10184
|
|
Vũ Quỳnh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10185
|
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | - | - | - | w | |||
|
10186
|
|
Phan Trần An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10187
|
|
Đỗ Nguyễn Chi Mai | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
10188
|
|
Đặng Như Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10189
|
|
Đinh Ngọc Duy Khang | Nam | 2012 | - | 1823 | - | |||
|
10190
|
|
Trần Vĩnh Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10191
|
|
Võ Nguyễn Phúc An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10192
|
|
Trần Hải An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10193
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10194
|
|
Nguyễn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10195
|
|
Lê Nguyễn Mỹ An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10196
|
|
Lê Trà My | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10197
|
|
Lê Hữu Châu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10198
|
|
Phạm Đặng Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10199
|
|
Phan Bảo Uy Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10200
|
|
Bùi Ngọc Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||